Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben) trong tiếng Đức là những động từ không tuân theo các quy tắc chia động từ thông thường. Những động từ này thay đổi gốc khi được chia ở các thì khác nhau, đặc biệt ở thì hiện tại (Präsens) và quá khứ đơn (Präteritum).
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben) trong tiếng Đức là những động từ không tuân theo các quy tắc chia động từ thông thường. Những động từ này thay đổi gốc khi được chia ở các thì khác nhau, đặc biệt ở thì hiện tại (Präsens) và quá khứ đơn (Präteritum). Vì vậy, việc học thuộc lòng các động từ này là rất quan trọng.
Ví dụ:
-
sehen (nhìn) → du siehst, er/sie/es sieht
-
essen (ăn) → du isst, er/sie/es isst
-
fahren (lái xe) → du fährst, er/sie/es fährt
Cách nhận biết động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc thường có những dấu hiệu sau:
-
Thay đổi gốc động từ:
-
Gốc của động từ thay đổi khi chia ở ngôi thứ hai số ít (du) và ngôi thứ ba số ít (er/sie/es).
-
-
Không tuân theo quy tắc thêm đuôi -t hoặc -st thông thường.
-
Ví dụ: "gehen" (đi) không chia thành "du gehst" mà giữ nguyên ở dạng bất quy tắc như "du gehst" với sự thay đổi nhẹ.
-
Cách chia động từ bất quy tắc
Khi chia động từ bất quy tắc, bạn cần chú ý đến hai yếu tố chính:
-
Thay đổi gốc động từ ở ngôi du và er/sie/es.
-
Các ngôi còn lại chia bình thường theo quy tắc chung.
Bảng ví dụ chia động từ:
Ngôi | sehen (nhìn) | essen (ăn) | fahren (lái xe) |
---|---|---|---|
ich | sehe | esse | fahre |
du | siehst | isst | fährst |
er/sie/es | sieht | isst | fährt |
wir | sehen | essen | fahren |
ihr | seht | esst | fahrt |
sie/Sie | sehen | essen | fahren |
Một số lưu ý quan trọng:
-
Các động từ bất quy tắc thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy chú ý ghi nhớ cách chia ở ngôi du và er/sie/es.
-
Nhiều động từ bất quy tắc cũng là những động từ mạnh (starke Verben), vì vậy chúng thường thay đổi gốc ở các thì khác nhau.
Bài tập
Hãy chia các động từ sau và điền vào chỗ trống:
-
Ich ______ (sehen) một bộ phim thú vị.
-
Du ______ (essen) bữa sáng mỗi sáng.
-
Er ______ (fahren) đến trường bằng xe đạp.
-
Wir ______ (sehen) những ngôi sao trên bầu trời.
-
Ihr ______ (essen) rất nhiều trái cây.
-
Sie ______ (fahren) đến thành phố lớn.
Gợi ý:
Hãy tham khảo bảng chia động từ ở trên để hoàn thành bài tập. Chúc bạn học tốt!
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!