Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức A1 trong 5 câu mẫu (Sich vorstellen)

📖 Từ vựng bài học (8 từ)

sich vorstellenVerb, reflexiv

tự giới thiệu bản thân

Darf ich mich kurz vorstellen?Tôi có thể xin phép tự giới thiệu ngắn gọn được không?

💡 Động từ phản xạ: sich vorstellen

heißenVerb

tên là / được gọi là

Ich heiße Minh. Wie heißen Sie?Tôi tên là Minh. Ngài tên là gì?

💡 Chia ngôi ich: ich heiße

kommen ausVerb + Präposition

đến từ (quê quán, đất nước)

Ich komme aus Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.

💡 Giới từ aus luôn đi với Dativ

wohnen inVerb + Präposition

sinh sống tại (thành phố, địa chỉ)

Ich wohne jetzt in Berlin.Hiện tại tôi đang sống ở Berlin.

sprechenVerb (bất quy tắc)

nói (ngôn ngữ)

Ich spreche Vietnamesisch und lerne Deutsch.Tôi nói tiếng Việt và đang học tiếng Đức.

💡 Ngôi du/er đổi nguyên âm: du sprichst, er spricht

das HobbyNomen, n

sở thích

Mein Hobby ist Musik hören.Sở thích của tôi là nghe nhạc.

💡 Số nhiều: die Hobbys

der BerufNomen, m

nghề nghiệp

Was sind Sie von Beruf?Nghề nghiệp của bạn là gì?

von Beruf seinRedewendung

làm nghề gì

Ich bin Krankenpfleger von Beruf.Tôi làm nghề điều dưỡng viên.

1. Vì sao "Sich vorstellen" là bài học sống còn ở trình độ A1?

Dù bạn mới bắt đầu học tiếng Đức để giao tiếp hàng ngày hay chuẩn bị cho kỳ thi lấy chứng chỉ quốc tế Goethe-Zertifikat A1 hoặc telc Deutsch A1, phần "Sich vorstellen" (Tự giới thiệu bản thân) luôn là phần thi mở đầu bắt buộc trong phần thi Nói (Sprechen Teil 1).

Một phần giới thiệu trôi chảy, phát âm rõ ràng không chỉ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối ngay 2 phút đầu tiên với giám khảo mà còn tạo sự tự tin rất lớn khi bạn bước chân sang Đức giao lưu, phỏng vấn xin học nghề (Ausbildung) hay đi làm.

Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức A1

2. Khung sườn 5 câu kinh điển để tự giới thiệu bản thân

Chỉ với 5 cấu trúc câu đơn giản dưới đây, bạn đã có thể hoàn thiện một bài giới thiệu bản thân đầy đủ và tự nhiên nhất:

Thông tin Mẫu câu tiếng Đức Dịch nghĩa Động từ chính
1. Tên (Name) Ich heiße [Tên của bạn].
hoặc: Mein Name ist [Họ và Tên].
Tôi tên là...
Tên của tôi là...
heißen (tên là)
sein (thì, là)
2. Tuổi (Alter) Ich bin [Số tuổi] Jahre alt. Tôi ... tuổi. sein (chia là ich bin)
3. Quê quán (Herkunft) Ich komme aus Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. kommen aus (đến từ)
4. Nơi ở (Wohnort) Ich wohne in [Thành phố / Hà Nội / TP.HCM / Berlin]. Tôi sống ở... wohnen in (sống tại)
5. Ngôn ngữ & Nghề nghiệp (Sprachen & Beruf) Ich spreche Vietnamesisch und ein bisschen Deutsch.
Ich bin Student / Ich bin Krankenpfleger von Beruf.
Tôi nói tiếng Việt và một chút tiếng Đức.
Tôi là sinh viên / điều dưỡng viên.
sprechen (nói)
sein (là)

3. Mẹo chia động từ ngôi "Ich" (Tôi) cực dễ nhớ

Trong tiếng Đức, khi chủ ngữ là ich (tôi), hầu hết tất cả các động từ quy tắc đều bỏ đuôi -en của động từ nguyên mẫu và thêm đuôi -e:

  • kommen → ich komme
  • wohnen → ich wohne
  • lernen → ich lerne
  • spielen → ich spiele
  • heißen → ich heiße

Riêng động từ đặc biệt "sein" (thì, là): ich bin (Tôi là...). Bạn không dùng "Ich habe ... Jahre alt" như tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha, mà phải dùng "Ich bin ... Jahre alt" tương tự như tiếng Anh "I am ... years old".

4. Bài văn mẫu tự giới thiệu bản thân hoàn chỉnh

Bài mẫu tiếng Đức:

"Guten Tag! Ich möchte mich kurz vorstellen.
Mein Name ist Nguyen Van Nam, aber Sie können mich Nam nennen.
Ich bin 20 Jahre alt und ich komme aus Vietnam.
Zurzeit wohne ich in Hanoi.
Ich spreche Vietnamesisch als Muttersprache và ich lerne seit drei Monaten Deutsch.
Von Beruf bin ich Student. In Zukunft möchte ich eine Ausbildung in Deutschland machen.
Meine Hobbys sind Fußball spielen und Musik hören.
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit!"


Bản dịch tiếng Việt:

"Xin chào! Tôi xin phép được tự giới thiệu ngắn gọn.
Tên của tôi là Nguyễn Văn Nam, nhưng bạn có thể gọi tôi là Nam.
Tôi 20 tuổi và tôi đến từ Việt Nam.
Hiện tại tôi đang sống ở Hà Nội.
Tôi nói tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ và tôi đã học tiếng Đức được 3 tháng.
Nghề nghiệp của tôi là sinh viên. Trong tương lai, tôi muốn học nghề tại Đức.
Sở thích của tôi là chơi bóng đá và nghe nhạc.
Xin cảm ơn vì sự chú ý của quý vị!"

5. Các câu hỏi giám khảo hoặc người bản xứ thường hỏi lại bạn

Sau khi bạn tự giới thiệu xong, đối phương thường hỏi một số câu hỏi tương tác:

  1. Wie ist Ihr Vorname / Nachname? (Tên / Họ của bạn là gì?)
    Mein Vorname ist Nam. Mein Nachname ist Nguyen.
  2. Können Sie Ihren Namen buchstabieren? (Bạn đánh vần tên được không?)
    Ja, N - A - M.
  3. Wo liegt Ihre Heimatstadt? (Quê hương của bạn ở đâu?)
    Hanoi liegt im Norden von Vietnam. (Hà Nội nằm ở miền Bắc Việt Nam).
  4. Was sind Ihre Hobbys? (Sở thích của bạn là gì?)
    Meine Hobbys sind Lesen und Schwimmen. (Sở thích của tôi là đọc sách và bơi lội).

🗣️ Luyện Tập Giới Thiệu Bản Thân Trực Tiếp Với AI Lukas!

Bạn muốn có người bản xứ lắng nghe và chỉnh sửa từng câu giới thiệu bản thân cho bạn? Mở ngay cuộc trò chuyện với AI Lukas trên App Học Tiếng Đức để luyện tập phản xạ giao tiếp tự tin nhất!

🤖 Luyện Phản Xạ Cùng AI Lukas →